se satisfaire

tự động từ
  1. thỏa mãn, bằng lòng
    • Se satisfaire de peu
      bằng lòng được ít thôi
  2. (thân mật) đi tiểu tiện, đi đại tiện; thỏa mãn tình dục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa